Bản dịch của từ 涎吐 trong tiếng Việt

涎吐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

涎吐 (Danh từ)

xián tǔ
01

Nước bọt; càm ràm, lời nói (dùng nghĩa chuyển: lời phát ra như nước bọt)

唾液。借指话语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涎吐

xián

Các từ liên quan

涎不痴
涎不答
涎利
涎唾
涎水
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
涎
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
Các biến thể:
㳄, 㳭, 㵪, 湺, 𠿢, 𣳧, 𣵤, 𣵿, 𣶙, 𣶚, 𣶛, 𣶜, 𣷜, 𣹺, 𨺘, 𣼞
Hình thái radical:
⿰,⺡,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép