Bản dịch của từ 涎沫 trong tiếng Việt

涎沫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

涎沫 (Danh từ)

xián mò
01

Nước dãi

口水泡沫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bọt dãi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涎沫

xián

Các từ liên quan

涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
沫水
沫血
沫雨
沫饽
涎
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
Các biến thể:
㳄, 㳭, 㵪, 湺, 𠿢, 𣳧, 𣵤, 𣵿, 𣶙, 𣶚, 𣶛, 𣶜, 𣷜, 𣹺, 𨺘, 𣼞
Hình thái radical:
⿰,⺡,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép