Bản dịch của từ 涎漫 trong tiếng Việt
涎漫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
涎漫 (Tính từ)
【xián màn】
01
Rộng lớn, mênh mông không bờ bến (mô tả cảnh tượng, không gian vô tận)
广阔无涯貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涎漫
xián
涎
màn
漫
Các từ liên quan
涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㳄, 㳭, 㵪, 湺, 𠿢, 𣳧, 𣵤, 𣵿, 𣶙, 𣶚, 𣶛, 𣶜, 𣷜, 𣹺, 𨺘, 𣼞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,延
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫻
咸
㳄
嫺
㳭
㢺
䕔
娴
輱
衘
絃
甉
澛
溳
涁
澾
渄
氵
泽
沨
湸
㴺
涏
淑
㽹
郣
炻
弮
䆓
𠈲
侺
砂
挞
発
茜
脉
垂涎
涎水
涎沫
口涎
龙涎香
涎着脸
圣涎夜
垂涎三尺
垂涎欲滴
馋涎欲滴
