Bản dịch của từ 涎玉沫珠 trong tiếng Việt

涎玉沫珠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

涎玉沫珠 (Tính từ)

xián yù mò zhū
01

Nước đẹp như ngọc; cảnh nước bắn đẹp như ngọc trai

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涎玉沫珠

xián

zhū

Các từ liên quan

涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
沫水
沫血
沫雨
沫饽
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
涎
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
Các biến thể:
㳄, 㳭, 㵪, 湺, 𠿢, 𣳧, 𣵤, 𣵿, 𣶙, 𣶚, 𣶛, 𣶜, 𣷜, 𣹺, 𨺘, 𣼞
Hình thái radical:
⿰,⺡,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép