Bản dịch của từ 涎皮涎脸 trong tiếng Việt
涎皮涎脸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
涎皮涎脸 (Tính từ)
【xián pí xián liǎn】
01
Mặt dày mày dạn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涎皮涎脸
xián
涎
pí
皮
xián
脸
Các từ liên quan
涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㳄, 㳭, 㵪, 湺, 𠿢, 𣳧, 𣵤, 𣵿, 𣶙, 𣶚, 𣶛, 𣶜, 𣷜, 𣹺, 𨺘, 𣼞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,延
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫻
咸
㳄
嫺
㳭
㢺
䕔
娴
輱
衘
絃
甉
澛
溳
涁
澾
渄
氵
泽
沨
湸
㴺
涏
淑
㽹
郣
炻
弮
䆓
𠈲
侺
砂
挞
発
茜
脉
垂涎
涎水
涎沫
口涎
龙涎香
涎着脸
圣涎夜
垂涎三尺
垂涎欲滴
馋涎欲滴
