Bản dịch của từ 涎皮赖脸 trong tiếng Việt

涎皮赖脸

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

涎皮赖脸 (Thành ngữ)

xián pí lài liǎn
01

Trơ mặt ra (cãi bậy, gây khó chịu)

厚着脸皮跟人纠缠,惹人厌烦的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhơn nhơn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涎皮赖脸

xián

lài

liǎn

Các từ liên quan

涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
涎
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
Các biến thể:
㳄, 㳭, 㵪, 湺, 𠿢, 𣳧, 𣵤, 𣵿, 𣶙, 𣶚, 𣶛, 𣶜, 𣷜, 𣹺, 𨺘, 𣼞
Hình thái radical:
⿰,⺡,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép