Bản dịch của từ 涎瞪 trong tiếng Việt
涎瞪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
涎瞪 (Động từ)
【xián dèng】
01
Cười nhếch rồi trợn mắt (một cách nửa đùa nửa hống hách), giống kiểu vừa cười vừa trợn tròn mắt
谓嬉皮笑脸地瞪大着(眼睛)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涎瞪
xián
涎
dèng
瞪
Các từ liên quan
涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
瞪愕
瞪服
瞪目
瞪目哆口
瞪目结舌
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㳄, 㳭, 㵪, 湺, 𠿢, 𣳧, 𣵤, 𣵿, 𣶙, 𣶚, 𣶛, 𣶜, 𣷜, 𣹺, 𨺘, 𣼞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,延
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫻
咸
㳄
嫺
㳭
㢺
䕔
娴
輱
衘
絃
甉
澛
溳
涁
澾
渄
氵
泽
沨
湸
㴺
涏
淑
㽹
郣
炻
弮
䆓
𠈲
侺
砂
挞
発
茜
脉
垂涎
涎水
涎沫
口涎
龙涎香
涎着脸
圣涎夜
垂涎三尺
垂涎欲滴
馋涎欲滴
