Bản dịch của từ 涎瞪瞪 trong tiếng Việt
涎瞪瞪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
涎瞪瞪 (Tính từ)
【xián dèng dèng】
01
Há hốc/ trợn (mặt) nhìn chăm chú, ngây ra; thường mô tả nhìn một cách ngẩn ngơ hoặc vô thần
1.亦作“涎邓邓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.说话时口沫飞溅的样子。
Ví dụ
03
3.贪馋的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涎瞪瞪
xián
涎
dèng
瞪
Các từ liên quan
涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
瞪愕
瞪服
瞪目
瞪目哆口
瞪目结舌
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㳄, 㳭, 㵪, 湺, 𠿢, 𣳧, 𣵤, 𣵿, 𣶙, 𣶚, 𣶛, 𣶜, 𣷜, 𣹺, 𨺘, 𣼞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,延
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫻
咸
㳄
嫺
㳭
㢺
䕔
娴
輱
衘
絃
甉
澛
溳
涁
澾
渄
氵
泽
沨
湸
㴺
涏
淑
㽹
郣
炻
弮
䆓
𠈲
侺
砂
挞
発
茜
脉
垂涎
涎水
涎沫
口涎
龙涎香
涎着脸
圣涎夜
垂涎三尺
垂涎欲滴
馋涎欲滴
