Bản dịch của từ 涎缕 trong tiếng Việt

涎缕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

涎缕 (Động từ)

xián lǚ
01

Nhả tơ, thải ra sợi như tơ (ví dụ: giống nhả tơ của một số động vật hoặc chất dịch kéo thành sợi)

吐丝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涎缕

xián

Các từ liên quan

涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
涎
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
Các biến thể:
㳄, 㳭, 㵪, 湺, 𠿢, 𣳧, 𣵤, 𣵿, 𣶙, 𣶚, 𣶛, 𣶜, 𣷜, 𣹺, 𨺘, 𣼞
Hình thái radical:
⿰,⺡,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép