Bản dịch của từ 涎脸饧眼 trong tiếng Việt

涎脸饧眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

涎脸饧眼 (Tính từ)

xián liǎn táng yǎn
01

Nhơn nhơn xung nhãn; mặt nhơn nhơn, cười tít mắt, trêu ghẹo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涎脸饧眼

xián

liǎn

táng

yǎn

Các từ liên quan

涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
饧枝
饧桃
饧涩
饧眼
饧箫
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
涎
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
Các biến thể:
㳄, 㳭, 㵪, 湺, 𠿢, 𣳧, 𣵤, 𣵿, 𣶙, 𣶚, 𣶛, 𣶜, 𣷜, 𣹺, 𨺘, 𣼞
Hình thái radical:
⿰,⺡,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép