Bản dịch của từ 涎邓邓 trong tiếng Việt

涎邓邓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

涎邓邓 (Tính từ)

xián dèng dèng
01

方言或俗语形容目光呆滞张着嘴傻看着的样子涎瞪瞪”。

见“涎瞪瞪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涎邓邓

xián

dèng

Các từ liên quan

涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
邓世昌
邓亚萍
涎
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
Các biến thể:
㳄, 㳭, 㵪, 湺, 𠿢, 𣳧, 𣵤, 𣵿, 𣶙, 𣶚, 𣶛, 𣶜, 𣷜, 𣹺, 𨺘, 𣼞
Hình thái radical:
⿰,⺡,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép