Bản dịch của từ 涏 trong tiếng Việt
涏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǐng | ㄊㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
涏 (Danh từ)
【tǐng】
01
〔汫(jǐng)~〕①Dòng nước nhỏ, như suối nhỏ chảy nhẹ nhàng (nhớ đến 'đĩnh' là dòng nước nhỏ trong vắt). ②Dòng nước chảy thẳng, không gợn sóng (như dòng nước thẳng tắp).
〔汫(jǐng)~〕①小水。②波流直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dòng nước lạnh của sông 泾 (giống như nước lạnh buốt, giúp liên tưởng đến sự mát lạnh của 'đĩnh').
泾寒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
