Bản dịch của từ 涒汉 trong tiếng Việt

涒汉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣtunthanh ngang

涒汉 (Danh từ)

tūn hàn
01

Thuật ngữ địa danh (cùng nghĩa với “涒滩”) — bãi cạn/suối nông, vùng bờ sông bồi tụ (từ cổ/địa phương).

同“涒滩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涒汉

tūn

hàn

Các từ liên quan

涒叹
涒滩
涒邻
汉中
涒
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
Các biến thể:
汭, 膯
Hình thái radical:
⿰⺡君
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép