Bản dịch của từ 涓勺 trong tiếng Việt
涓勺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
涓勺 (Danh từ)
【juān sháo】
01
Một lượng nước rất nhỏ, chỉ như một giọt, rất ít ỏi.
指极少量的水。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涓勺
juān
涓
sháo
勺
Các từ liên quan
涓人
涓吉
涓埃
涓埃之力
涓埃之功
勺口
勺口儿
勺子
勺水
勺水一脔
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
- Các biến thể:
- 㳙, 鋗, 𧨜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裐
鎸
鞙
镌
鹃
圈
勌
䣺
娟
梋
鋗
䅌
濨
湕
湶
濫
涻
洍
深
㶜
灅
淪
潔
㳺
㾈
崋
㖴
㩼
疍
倬
哢
袛
莗
㕌
㧵
袁
涓涓
庞涓
涓滴
涓吉
涓埃
涓滴归公
