Bản dịch của từ 涓埃之力 trong tiếng Việt

涓埃之力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

涓埃之力 (Danh từ)

juān āi zhī lì
01

Sức mạnh nhỏ bé

微小但持久的力量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涓埃之力

juān

āi

zhī

Các từ liên quan

涓人
涓勺
涓吉
涓埃
涓埃之功
埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
之个
之乎者也
之任
之前
力不从愿
力不胜任
涓
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
㳙, 鋗, 𧨜
Hình thái radical:
⿰,⺡,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép