Bản dịch của từ 涓埃之功 trong tiếng Việt

涓埃之功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

涓埃之功 (Danh từ)

juān āi zhī gōng
01

Công lao nhỏ bé, như giọt nước nhỏ hay hạt bụi li ti, chỉ những đóng góp rất ít ỏi.

涓埃:细小的流水和尘埃;功:功劳。比喻很小的功劳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涓埃之功

juān

āi

zhī

gōng

Các từ liên quan

涓人
涓勺
涓吉
涓埃
涓埃之力
埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
之个
之乎者也
之任
之前
功不唐捐
功不补患
功业
涓
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
㳙, 鋗, 𧨜
Hình thái radical:
⿰,⺡,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép