Bản dịch của từ 涓尘 trong tiếng Việt

涓尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

涓尘 (Danh từ)

juān chén
01

Những vật rất nhỏ, như giọt nước nhỏ hoặc bụi mịn; dùng để chỉ những sự vật vi ti, nhỏ bé.

细水与微尘。喻微小的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涓尘

juān

chén

Các từ liên quan

涓人
涓勺
涓吉
涓埃
涓埃之力
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
涓
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
㳙, 鋗, 𧨜
Hình thái radical:
⿰,⺡,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép