Bản dịch của từ 涓波 trong tiếng Việt

涓波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

涓波 (Danh từ)

juān bō
01

Những gợn sóng nhỏ, nhẹ như những đợt sóng lăn tăn; ẩn dụ cho những điều nhỏ bé, tinh tế

微波。比喻微小事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涓波

juān

Các từ liên quan

涓人
涓勺
涓吉
涓埃
涓埃之力
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
涓
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
㳙, 鋗, 𧨜
Hình thái radical:
⿰,⺡,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép