Bản dịch của từ 涓洁 trong tiếng Việt

涓洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

涓洁 (Tính từ)

juān jié
01

Sạch sẽ, trong sạch; ví dụ như nước sông trong xanh không có vết bẩn.

洁净:涓洁的河水|涓洁于利,不以自污。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涓洁

juān

jié

Các từ liên quan

涓人
涓勺
涓吉
涓埃
涓埃之力
洁修
洁冷
洁净
洁凈
涓
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
㳙, 鋗, 𧨜
Hình thái radical:
⿰,⺡,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép