Bản dịch của từ 涓流 trong tiếng Việt

涓流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

涓流 (Danh từ)

juān liú
01

Dòng nước nhỏ, chảy nhẹ; thường dùng để ví von những điều nhỏ bé, ít ỏi.

细小的水流。常比喻微小的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涓流

juān

liú

Các từ liên quan

涓人
涓勺
涓吉
涓埃
涓埃之力
流丐
流丸
流丽
流习
涓
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
㳙, 鋗, 𧨜
Hình thái radical:
⿰,⺡,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép