Bản dịch của từ 涓涤 trong tiếng Việt
涓涤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
涓涤 (Động từ)
【juān dí】
01
Rửa sạch, tẩy rửa (tương tự như '洗涤')
犹洗涤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涓涤
juān
涓
dí
涤
Các từ liên quan
涓人
涓勺
涓吉
涓埃
涓埃之力
涤卡
涤地无类
涤垢洗瑕
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
- Các biến thể:
- 㳙, 鋗, 𧨜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裐
鎸
鞙
镌
鹃
圈
勌
䣺
娟
梋
鋗
䅌
濨
湕
湶
濫
涻
洍
深
㶜
灅
淪
潔
㳺
㾈
崋
㖴
㩼
疍
倬
哢
袛
莗
㕌
㧵
袁
涓涓
庞涓
涓滴
涓吉
涓埃
涓滴归公
