Bản dịch của từ 涓豪 trong tiếng Việt

涓豪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

涓豪 (Danh từ)

juān háo
01

Một lượng rất nhỏ, li ti như giọt nước nhỏ, thường dùng để chỉ số lượng nhỏ không đáng kể.

见“涓毫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涓豪

juān

háo

Các từ liên quan

涓人
涓勺
涓吉
涓埃
涓埃之力
豪上
豪丝
豪主
豪举
涓
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
㳙, 鋗, 𧨜
Hình thái radical:
⿰,⺡,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép