Bản dịch của từ 涓选 trong tiếng Việt

涓选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

涓选 (Động từ)

juān xuǎn
01

Chọn lựa, lấy ra một cái gì đó trong nhiều cái; hành động quyết định trong số nhiều phương án

选择,选取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涓选

juān

xuǎn

Các từ liên quan

涓人
涓勺
涓吉
涓埃
涓埃之力
选一选二
选举
选举权
选书
选事
涓
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
㳙, 鋗, 𧨜
Hình thái radical:
⿰,⺡,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép