Bản dịch của từ 涓露 trong tiếng Việt

涓露

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

涓露 (Danh từ)

juān lù
01

Giọt sương nhỏ giọt, tượng trưng cho những điều nhỏ bé, ít ỏi.

点滴露水。喻微小的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涓露

juān

Các từ liên quan

涓人
涓勺
涓吉
涓埃
涓埃之力
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
涓
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
㳙, 鋗, 𧨜
Hình thái radical:
⿰,⺡,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép