Bản dịch của từ 涔云 trong tiếng Việt

涔云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cén

ㄘㄣˊcenthanh sắc

涔云 (Danh từ)

cén yún
01

Mây đen ứ nước, mây dày mang mưa (mây nặng ẩm chuẩn bị mưa)

含雨的浓云。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涔云

cén

yún

Các từ liên quan

涔勺
涔旱
涔水
涔涔
涔淫
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
涔
Bính âm:
【cén】【ㄘㄣˊ】【SẦM】
Hình thái radical:
⿰,⺡,岑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép