ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
涔云
Bảng phân tích âm vị 涔
Cén
Mây đen ứ nước, mây dày mang mưa (mây nặng ẩm chuẩn bị mưa)
含雨的浓云。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cén
涔
yún
云
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép