Bản dịch của từ 涔勺 trong tiếng Việt

涔勺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cén

ㄘㄣˊcenthanh sắc

涔勺 (Danh từ)

cén sháo
01

Một muỗng nước; chỉ thứ rất ít, rất nhỏ (ví von «muỗng nước»)

勺中之水。喻微小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涔勺

cén

sháo

Các từ liên quan

涔云
涔旱
涔水
涔涔
涔淫
勺口
勺口儿
勺子
勺水
勺水一脔
涔
Bính âm:
【cén】【ㄘㄣˊ】【SẦM】
Hình thái radical:
⿰,⺡,岑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép