ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
涔勺
Bảng phân tích âm vị 涔
Cén
Một muỗng nước; chỉ thứ rất ít, rất nhỏ (ví von «muỗng nước»)
勺中之水。喻微小。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cén
涔
sháo
勺
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép