Bản dịch của từ 涕泗纵横 trong tiếng Việt

涕泗纵横

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋtithanh huyền

涕泗纵横 (Thành ngữ)

tì sì zòng héng
01

Thảm thiết, nước mắt giàn giụa

处于悲惨的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước mắt và nước mũi chảy ròng ròng

泪水和粘液大量流淌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khóc nức nở, nước mũi chảy ròng ròng

抽泣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涕泗纵横

zòng

héng

Các từ liên quan

涕唾
涕喷
涕欷
涕泗
涕泗交下
泗上
泗川
泗州和尚
泗州塔
泗州戏
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
涕
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép