Bản dịch của từ 涕泪交加 trong tiếng Việt

涕泪交加

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋtithanh huyền

涕泪交加 (Tính từ)

tì lèi jiāo jiā
01

Nước mắt lẫn nước mũi; khóc nức nở

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涕泪交加

lèi

jiāo

jiā

Các từ liên quan

涕唾
涕喷
涕欷
涕泗
涕泗交下
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
交下
交与
交丧
交中
交举
加之
加人
加人一等
涕
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép