Bản dịch của từ 涕零如雨 trong tiếng Việt
涕零如雨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
涕零如雨 (Tính từ)
【tì líng rú yǔ】
01
Nước mắt như mưa; chỉ cảm xúc nhớ nhung rất sâu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涕零如雨
tì
涕
líng
零
rú
如
yǔ
雨
Các từ liên quan
涕唾
涕喷
涕欷
涕泗
涕泗交下
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,弟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬀
戻
褅
屟
䯜
䩟
歒
䞶
剃
悐
䢰
惖
漬
漡
溒
㵠
㳂
滵
淎
浃
沦
漁
潳
浵
唅
䧒
埂
皊
䍗
𠉴
䀟
竝
㙄
珒
砟
㼌
鼻涕
涕零
破涕
涕泪
涕泣
涕唾
流鼻涕
擤鼻涕
滴滴涕
鼻涕虫
