Bản dịch của từ 涙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

lèi
01

Giọt nước mắt rơi, biểu tượng của nỗi buồn hay xúc động (giống như 'lệ' trong tiếng Việt).

同“泪”(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

涙
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,戻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép