Bản dịch của từ 涛澜汹涌 trong tiếng Việt
涛澜汹涌
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
涛澜汹涌 (Cụm từ)
【tāo lán xiōng yǒng】
01
形容波涛翻滚的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涛澜汹涌
tāo
涛
lán
澜
xiōng
汹
yǒng
涌
Các từ liên quan
涛头
涛波
涛泷
涛涛
澜倒波随
澜文
澜斑
澜汍
汹动
汹呶
汹怖
汹急
涌出
涌挤
涌沸
涌泄
涌泉
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 濤, 𣵬, 𣾭, 𤁟, 𤃕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,寿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬢
饕
謟
搯
鞱
絛
㹗
幍
夵
韬
㴞
瑫
澓
浏
沧
溾
濮
㳳
洂
泺
澦
潤
湞
瀼
酐
䯄
㛙
訕
窍
烕
㝘
莼
酌
𠉥
羞
绤
波涛
浪涛
怒涛
惊涛
林涛
洪涛
松涛
石涛
狂涛
世涛
