Bản dịch của từ 涝地 trong tiếng Việt
涝地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄠˋ | l | ao | thanh huyền |
涝地 (Danh từ)
【lào dì】
01
Đất trũng, vùng đất thấp dễ bị ngập nước (đất bùn, ao đầm tự nhiên)
地势低下易被水淹的土地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涝地
lào
涝
dì
地
Các từ liên quan
涝害
涝朝
涝洼地
涝涝
涝灾
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠO】
- Các biến thể:
- 澇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,劳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨丶フフノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乐
唠
䜎
酪
𠄇
憦
澇
烙
樂
嫪
耢
嗠
泚
滓
漃
潝
汐
淟
沈
淡
滆
瀌
㶁
汢
脄
悟
竒
𠅝
㸸
㟒
䄷
积
冡
娠
㭡
衰
洪涝
内涝
涝灾
沥涝
排涝
涝害
防涝
抗涝
涝坝
旱涝保收
