Bản dịch của từ 涝朝 trong tiếng Việt
涝朝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄠˋ | l | ao | thanh huyền |
涝朝 (Danh từ)
【lào cháo】
01
Từ phương ngữ chỉ sương mù buổi sáng dầy, mãi không tan (sương mù buổi sáng kéo dài)
方言。谓晨雾迟迟不开。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涝朝
lào
涝
cháo
朝
Các từ liên quan
涝地
涝害
涝洼地
涝涝
涝灾
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
- Bính âm:
- 【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠO】
- Các biến thể:
- 澇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,劳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨丶フフノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乐
唠
䜎
酪
𠄇
憦
澇
烙
樂
嫪
耢
嗠
泚
滓
漃
潝
汐
淟
沈
淡
滆
瀌
㶁
汢
脄
悟
竒
𠅝
㸸
㟒
䄷
积
冡
娠
㭡
衰
洪涝
内涝
涝灾
沥涝
排涝
涝害
防涝
抗涝
涝坝
旱涝保收
