Bản dịch của từ 涝田 trong tiếng Việt
涝田
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄠˋ | l | ao | thanh huyền |
涝田 (Động từ)
【lào tián】
01
Ruộng trũng, ruộng thấp dễ bị ngập nước; ruộng úng
1.地势低下易于积水受淹的田。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tưới, làm ngập nước vào ruộng (để cày, giữ ẩm hoặc gieo cấy), =làm ngập ruộng
2.浇灌田地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涝田
lào
涝
tián
田
Các từ liên quan
涝地
涝害
涝朝
涝洼地
涝涝
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠO】
- Các biến thể:
- 澇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,劳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨丶フフノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乐
唠
䜎
酪
𠄇
憦
澇
烙
樂
嫪
耢
嗠
泚
滓
漃
潝
汐
淟
沈
淡
滆
瀌
㶁
汢
脄
悟
竒
𠅝
㸸
㟒
䄷
积
冡
娠
㭡
衰
洪涝
内涝
涝灾
沥涝
排涝
涝害
防涝
抗涝
涝坝
旱涝保收
