Bản dịch của từ 涟涟 trong tiếng Việt

涟涟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

涟涟 (Tính từ)

lián lián
01

Nước mắt chảy ròng ròng; khóc không ngừng (hình ảnh nước mắt lấp lánh, chảy thành vệt)

1.泪流不止貌。

Ví dụ
02

连绵不断的样子连绵不断接连不断常用于形容水波泪光思念等绵延不绝的状态可联想汉越词(liên)”=水波

2.引申为连绵不断貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涟涟

lián

Các từ liên quan

涟如
涟沦
涟波
涟泣
涟洏
涟洳
涟漪
涟猗
涟纹
涟而
涟
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,连
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép