Bản dịch của từ 涟纹 trong tiếng Việt
涟纹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
涟纹 (Danh từ)
【lián wén】
01
Những gợn sóng nhỏ, vết sóng lăn tăn trên mặt nước (gợi nhớ chữ 涟 = lăn/ran).
细微的波纹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涟纹
lián
涟
wén
纹
Các từ liên quan
涟如
涟沦
涟波
涟泣
涟洏
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 漣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,连
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フ一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褳
濓
薕
劆
连
镰
蠊
帘
覝
憐
鎌
䁠
沶
洢
渓
浗
湰
潓
洛
㳲
淢
汼
洇
潋
𠓮
峼
㑪
桗
珘
䇜
蚣
厜
莢
粆
浬
𠉵
涟漪
涟水
涟源
涟洏
泪涟涟
涟水县
涟源市
泪水涟涟
涟漪微漾
涟漪微波
