Bản dịch của từ 涡 trong tiếng Việt
涡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
涡 (Danh từ)
【guō】
01
Xoáy nước
旋涡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình xoáy
像漩涡的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
涡 (Danh từ)
【guō】
01
Oa hà (tên sông, bắt nguồn từ tỉnh Hà Nam chảy vào tỉnh An Huy, Trung Quốc)
涡河,发源于河南,流入安徽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guō】【ㄨㄛ, ㄍㄨㄛ】【OA, QUA】
- Các biến thể:
- 渦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,呙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喔
萵
渦
踒
濄
窩
薶
唩
挝
莴
緺
猧
嘓
聒
埚
濄
墎
楇
锅
鍋
堝
彉
啯
鈛
渿
泙
滋
濎
㳕
漒
淮
淸
汕
濣
濿
汱
砱
𠋇
倷
莢
㑭
娕
珫
㟒
候
臭
㦴
隺
漩涡
涡流
梨涡
旋涡
涡轮
酒涡
涡旋
涡桨
笑涡
涡虫
