Bản dịch của từ 涡口 trong tiếng Việt

涡口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

涡口 (Danh từ)

wō kǒu
01

Tên địa danh: chỗ nước sông () đổ vào sông Hoài, ở đông bắc huyện Hoài Viên (Anhui).

涡水入淮处。在安徽省怀远县东北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涡口

kǒu

Các từ liên quan

涡旋
涡流
涡漩
涡濑
涡盘
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
涡
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ, ㄨㄛ】【QUA, OA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,呙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép