Bản dịch của từ 涡漩 trong tiếng Việt

涡漩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄨㄛwothanh ngang

涡漩 (Danh từ)

wō xuán
01

Vòng xoáy nước; dòng xoáy (giống《涡旋》)

见“涡旋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涡漩

xuán

Các từ liên quan

涡口
涡旋
涡流
涡濑
涡盘
漩洄
漩洑
漩流
漩涡
漩澓
涡
Bính âm:
【guō】【ㄨㄛ, ㄍㄨㄛ】【OA, QUA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,呙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép