Bản dịch của từ 涢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

(Danh từ)

Yún
01

Vân Thuỷ (tên sông, ở tỉnh Hồ Bắc)

涢水,水名,在湖北

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vờn; như 'chờn vờn'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

涢
Bính âm:
【Yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép