Bản dịch của từ 涣号 trong tiếng Việt
涣号
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
涣号 (Danh từ)
【huàn hào】
01
Chỉ mệnh lệnh của vua, sắc chỉ ban thưởng hay chỉ dụ chính thức.
指帝王的旨令,恩旨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涣号
huàn
涣
hào
号
Các từ liên quan
涣发
涣发大号
涣命
涣如冰释
涣尔冰开
号丧
号令
号令如山
号件
号位
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 渙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹖
轘
浣
䀓
綄
䒛
焕
䊐
幻
䀨
䠉
宦
澄
湺
㴓
瀅
㴷
㴶
㴸
滒
㴵
涧
沜
濕
㻅
浫
倅
疽
涡
拲
烈
租
㛡
莦
峭
𠄵
涣散
涣然
涣涣
涣散的
涣然冰释
精神涣散
