Bản dịch của từ 涣扬 trong tiếng Việt
涣扬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
涣扬 (Động từ)
【huàn yáng】
01
Tuyên truyền, quảng bá rộng rãi một điều gì đó để nhiều người biết đến
宣扬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涣扬
huàn
涣
yáng
扬
Các từ liên quan
涣发
涣发大号
涣号
涣命
涣如冰释
扬一益二
扬举
扬休
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 渙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹖
轘
浣
䀓
綄
䒛
焕
䊐
幻
䀨
䠉
宦
澄
湺
㴓
瀅
㴷
㴶
㴸
滒
㴵
涧
沜
濕
㻅
浫
倅
疽
涡
拲
烈
租
㛡
莦
峭
𠄵
涣散
涣然
涣涣
涣散的
涣然冰释
精神涣散
