Bản dịch của từ 涣泽 trong tiếng Việt

涣泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

涣泽 (Danh từ)

huàn zé
01

Ân đức, phúc lành do vua ban tặng, thể hiện sự nhân từ và quyền uy của đế vương.

谓帝王的恩泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涣泽

huàn

Các từ liên quan

涣发
涣发大号
涣号
涣命
涣如冰释
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
涣
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép