Bản dịch của từ 涣灭 trong tiếng Việt

涣灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

涣灭 (Động từ)

huàn miè
01

Bị tiêu tan, mất đi sự tồn tại, chết hoặc diệt vong hoàn toàn

灭亡,死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涣灭

huàn

miè

Các từ liên quan

涣发
涣发大号
涣号
涣命
涣如冰释
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
涣
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép