Bản dịch của từ 涣烂 trong tiếng Việt

涣烂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

涣烂 (Tính từ)

huàn làn
01

Rực rỡ, sáng chói như lửa cháy, rất tươi sáng và đẹp đẽ.

犹灿烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涣烂

huàn

làn

Các từ liên quan

涣发
涣发大号
涣号
涣命
涣如冰释
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
涣
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép