Bản dịch của từ 涣释 trong tiếng Việt

涣释

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

涣释 (Động từ)

huàn shì
01

Giải thích, làm sáng tỏ để hiểu rõ, giống như 'băng' (giải toả, hoá giải)

犹冰释。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涣释

huàn

shì

Các từ liên quan

涣发
涣发大号
涣号
涣命
涣如冰释
释义
释事
释亮
释仗
释位
涣
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép