Bản dịch của từ 涣靡 trong tiếng Việt

涣靡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

涣靡 (Tính từ)

huàn mí
01

Sự rời rạc, không tập trung, lơ đãng, lan man; trạng thái phân tán, không đều đặn.

散漫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涣靡

huàn

Các từ liên quan

涣发
涣发大号
涣号
涣命
涣如冰释
靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
涣
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép