Bản dịch của từ 涤去 trong tiếng Việt
涤去
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
涤去 (Động từ)
【dí qù】
01
Làm sạch
洗掉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涤去
dí
涤
qù
去
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
- Các biến thể:
- 滌, 𣼝, 𤂂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,条
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰅
䨤
䯼
扚
㣙
覿
䨀
啇
滌
籴
篴
苖
濋
波
洟
瀤
汃
澕
浺
潰
㵓
涥
渟
涋
氣
钴
㙄
留
损
狳
猁
鸫
㭞
捅
珰
涑
涤纶
洗涤
涤棉
涤荡
荡涤
涤除
清涤
涤净
涤砚
涤汰
