Bản dịch của từ 涤地无类 trong tiếng Việt

涤地无类

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

涤地无类 (Tính từ)

dí dì wú lèi
01

Quét sạch; làm sạch hoàn toàn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涤地无类

lèi

涤
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
滌, 𣼝, 𤂂
Hình thái radical:
⿰,⺡,条
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép