Bản dịch của từ 涤气器 trong tiếng Việt

涤气器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

涤气器 (Danh từ)

dí qì qì
01

Bộ lọc khí (bộ phận của hệ thống gaz); Bộ lọc hơi đốt (bộ phận của thiết bị gaz)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涤气器

涤
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
滌, 𣼝, 𤂂
Hình thái radical:
⿰,⺡,条
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép